滾打 cổn đả Hán Việt: cổn đả Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 打 (đả)Hán Việtcổn đảCấu tạo滾 + 打 · cổn + đả nghĩa thành phần: cổn + đả Nghĩa EngCihui 滾打 ǔndǎ v. rumble and tumble