滾沸

gǔn fèi cổn phí

Hán Việt: cổn phí · Pinyin: gǔn fèi

Tổng quan

(chất lỏng) sôi

Cấu tạo: (cổn) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chất lỏng) sôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (液体)沸腾翻滚:一锅~的汤丨;~的感情。

Eng

  • CC-CEDICT (of a liquid) to boil
  • Cihui (of a liquid) to boil