滚滚滔滔

gǔn gǔn tāo tāocổn cổn thao thao

Hán Việt: cổn cổn thao thao · Pinyin: gǔn gǔn tāo tāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

连续不绝的样子。

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 滔 (thao) + 滔 (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续不绝的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

滔滔不竭 · 滔滔不绝 · 滔滔地 · 滔滔不斷 · 滔滔不盡 · 滔滔不絕 · 滚滚而来 · 滔滔不尽