滾燙

gǔn tàng cổn năng

Hán Việt: cổn năng · Pinyin: gǔn tàng

Tổng quan

sôi | nóng bỏng

Cấu tạo: (cổn) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sôi | nóng bỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫度極熱、極燙。如:「鍋子內的水相當滾燙,不要太靠近。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。滚热。

Eng

  • CC-CEDICT boiling hot
  • Cihui boiling hot