滚碌 cổn lục Hán Việt: cổn lục Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 碌 (lục)Hán Việtcổn lụcCấu tạo滚 + 碌 · cổn + lục nghĩa thành phần: cổn + lục