滾筒

gǔn tǒng cổn đồng

Hán Việt: cổn đồng · Pinyin: gǔn tǒng

Tổng quan

con lăn | xylanh (bộ phận máy) | trống

Cấu tạo: (cổn) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con lăn | xylanh (bộ phận máy) | trống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指機械中可轉動的圓筒形機件的統稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器上能转动的圆筒形机件:~洗衣机。

Eng

  • CC-CEDICT roller|cylinder (machine part)|drum
  • Cihui roller; cylinder (machine part); drum