滚纳 cổn nạp Hán Việt: cổn nạp Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 纳 (nạp)Hán Việtcổn nạpCấu tạo滚 + 纳 · cổn + nạp nghĩa thành phần: cổn + nạp