滾翻

gǔn fān cổn phiên

Hán Việt: cổn phiên · Pinyin: gǔn fān

Tổng quan

nhào lộn: nhào lăn/ngã nhào

Cấu tạo: (cổn) + (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhào lộn: nhào lăn/ngã nhào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体操动作,全身向前、向后或向侧翻转:前~|后~。

Eng

  • Cihui 滾翻 ǔnfān n./v. <sport> roll