滾肥

gǔn féi cổn phì

Hán Việt: cổn phì · Pinyin: gǔn féi

Tổng quan

béo: mập/núc ních/tròn trùng trục/ú nụ/nần nẫn/béo tròn béo trục

Cấu tạo: (cổn) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui béo: mập/núc ních/tròn trùng trục/ú nụ/nần nẫn/béo tròn béo trục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。非常肥(多指动物):这头猪喂得~~的。