滾邊
cổn biên
Hán Việt: cổn biên · Pinyin: gǔn biān
Tổng quan
viền, mép (của váy áo, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui viền, mép (của váy áo, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.在衣物的邊緣縫上帶狀物。也作「緄邊」。 2.縫在衣物邊緣裝飾用的帶狀物。也稱為「緄邊」。 3.叱人閃開的話。
Eng
- CC-CEDICT (of a dress etc) border, edging
- Cihui (of a dress etc) border, edging