滾過 gǔn guò · cổn quá Hán Việt: cổn quá · Pinyin: gǔn guò Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 過 (quá)Pinyingǔn guòHán Việtcổn quáCấu tạo滾 + 過 · cổn + quá nghĩa thành phần: cổn + quá Nghĩa EngCihui roll across