滾進 cổn tiến Hán Việt: cổn tiến Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 進 (tiến)Hán Việtcổn tiếnCấu tạo滾 + 進 · cổn + tiến nghĩa thành phần: cổn + tiến Nghĩa EngCihui roll into