滾音 cổn âm Hán Việt: cổn âm Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 音 (âm)Hán Việtcổn âmCấu tạo滾 + 音 · cổn + âm nghĩa thành phần: cổn + âm Nghĩa EngCihui 滾音 ǔnyīn n. <lg.> 1. rolled sound 2. trill 3. roll