滯下
trệ hạ
Hán Việt: trệ hạ · Pinyin: zhì xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指痢疾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医指痢疾。
Eng
- Cihui 滯下 zhìxià n. <Ch. med.> 1. dysentery 2. diarrhea
Hán Việt: trệ hạ · Pinyin: zhì xià