滯事 zhì shì · trệ sự Hán Việt: trệ sự · Pinyin: zhì shì Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 事 (sự)Pinyinzhì shìHán Việttrệ sựCấu tạo滯 + 事 · trệ + sự nghĩa thành phần: trệ + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积压或难决的事。Tân Hoa Tự Điển 1.积压或难决的事。