滯伏

zhì fú trệ phục

Hán Việt: trệ phục · Pinyin: zhì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沉滞,滞积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉滞,滞积。

Eng

  • Cihui 滯伏 zhìfú v. 1. lie hidden 2. lack ambition