滯務 zhì wù · trệ vụ Hán Việt: trệ vụ · Pinyin: zhì wù Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 務 (vụ)Pinyinzhì wùHán Việttrệ vụCấu tạo滯 + 務 · trệ + vụ nghĩa thành phần: trệ + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积压的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.积压的事务。