滯壓 zhì yā · trệ áp Hán Việt: trệ áp · Pinyin: zhì yā Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 壓 (áp)Pinyinzhì yāHán Việttrệ ápCấu tạo滯 + 壓 · trệ + áp nghĩa thành phần: trệ + áp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带留积压:~资金。