滯器 zhì qì · trệ khí Hán Việt: trệ khí · Pinyin: zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 器 (khí)Pinyinzhì qìHán Việttrệ khíCấu tạo滯 + 器 · trệ + khí nghĩa thành phần: trệ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遗漏未用的人才。Tân Hoa Tự Điển 1.指遗漏未用的人才。