滞塞
trệ tắc
Hán Việt: trệ tắc · Pinyin: zhì sāi
Tổng quan
gây cản trở
1.阻塞不通。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cản trở
- Google Alex v6 ứ đọng
- Tần suất từ gây cản trở
- Biên soạn 滯塞 zhìsè* v. hold up; block
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.阻塞不通。
Eng
- Cihui to obstruct
- Tần suất từ 滯塞 zhìsè* v. hold up; block