滯壅

zhì yōng trệ ủng

Hán Việt: trệ ủng · Pinyin: zhì yōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓臃肿而不灵活畅通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓臃肿而不灵活畅通。