滯夯

zhì hāng

Pinyin: zhì hāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓步伐迟钝,不灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓步伐迟钝,不灵活。