滯定 zhì dìng · trệ định Hán Việt: trệ định · Pinyin: zhì dìng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 定 (định)Pinyinzhì dìngHán Việttrệ địnhCấu tạo滯 + 定 · trệ + định nghĩa thành phần: trệ + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝滞不动。Tân Hoa Tự Điển 1.凝滞不动。