滯客

zhì kè trệ khách

Hán Việt: trệ khách · Pinyin: zhì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长期处于下位不得升迁的人久为滞客,其意为何?

Eng

  • Cihui 滯客 hìkè n. stranded traveler