滯寂 zhì jì · trệ tịch Hán Việt: trệ tịch · Pinyin: zhì jì Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 寂 (tịch)Pinyinzhì jìHán Việttrệ tịchCấu tạo滯 + 寂 · trệ + tịch nghĩa thành phần: trệ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹寂静。Tân Hoa Tự Điển 1.犹寂静。