滯塵 trệ trần Hán Việt: trệ trần Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 塵 (trần)Hán Việttrệ trầnCấu tạo滯 + 塵 · trệ + trần nghĩa thành phần: trệ + trần Nghĩa EngCihui 滯塵 hìchén v.o. keep dust down