滯屈 zhì qū · trệ khuất Hán Việt: trệ khuất · Pinyin: zhì qū Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 屈 (khuất)Pinyinzhì qūHán Việttrệ khuấtCấu tạo滯 + 屈 · trệ + khuất nghĩa thành phần: trệ + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓贤人沉抑,不得升进。Tân Hoa Tự Điển 1.谓贤人沉抑,不得升进。