滯役

zhì yì trệ dịch

Hán Việt: trệ dịch · Pinyin: zhì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长期供职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期供职。