滯想 zhì xiǎng · trệ tưởng Hán Việt: trệ tưởng · Pinyin: zhì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 想 (tưởng)Pinyinzhì xiǎngHán Việttrệ tưởngCấu tạo滯 + 想 · trệ + tưởng nghĩa thành phần: trệ + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凝聚心头的想念。Tân Hoa Tự Điển 1.凝聚心头的想念。