滯拙

zhì zhuō trệ chuyết

Hán Việt: trệ chuyết · Pinyin: zhì zhuō

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (chuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迟钝笨拙。多用作谦辞; 滞涩粗拙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迟钝笨拙。多用作谦辞。 2.滞涩粗拙。