滯暗

zhì àn trệ ám

Hán Việt: trệ ám · Pinyin: zhì àn

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (ám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呆滞暗淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呆滞暗淡。