滯欷 zhì xī · trệ hi Hán Việt: trệ hi · Pinyin: zhì xī Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 欷 (hi)Pinyinzhì xīHán Việttrệ hiCấu tạo滯 + 欷 · trệ + hi nghĩa thành phần: trệ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指郁积之气。Tân Hoa Tự Điển 1.指郁积之气。