滯氣 zhì qì · trệ khí Hán Việt: trệ khí · Pinyin: zhì qì Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 氣 (khí)Pinyinzhì qìHán Việttrệ khíCấu tạo滯 + 氣 · trệ + khí nghĩa thành phần: trệ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 郁积之气。Tân Hoa Tự Điển 1.郁积之气。EngCihui 滯氣 zhìqì n. indolent/apathetic temperament