滯沛

zhì pèi trệ phái

Hán Việt: trệ phái · Pinyin: zhì pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水洒落貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水洒落貌。