滯泥
trệ nê
Hán Việt: trệ nê · Pinyin: zhì ní
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拘泥;固执。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拘泥;固执。
Eng
- Cihui 滯泥 hìní a.t. 1. with much obstruction; bumpy; rough (of progress) 2. slow 3. be a stickler for (form, etc.)