滯洪

zhì hóng trệ hồng

Hán Việt: trệ hồng · Pinyin: zhì hóng

Tổng quan

chứa nước lũ: giữ nước lũ

Cấu tạo: (trệ) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa nước lũ: giữ nước lũ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用河流附近的湖泊﹑洼地或划定的区域,通过节制闸,暂时停蓄洪水,待河槽中的流量减少到一定程度后,再经过泄水闸放归原河槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.利用河流附近的湖泊﹑洼地或划定的区域,通过节制闸,暂时停蓄洪水,待河槽中的流量减少到一定程度后,再经过泄水闸放归原河槽。

Eng

  • Cihui 滯洪 zhìhóng v.o. block/slow a flood ◆attr. flood detention