滯流 trệ lưu Hán Việt: trệ lưu Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 流 (lưu)Hán Việttrệ lưuCấu tạo滯 + 流 · trệ + lưu nghĩa thành phần: trệ + lưu Nghĩa EngCihui 滯流 zhìliú n. 1. sluggish stream/current 2. viscous flow