滯涸

zhì hé trệ hạc

Hán Việt: trệ hạc · Pinyin: zhì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如涸辙之鱼,不能动弹。喻窘困; 指窘困之境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如涸辙之鱼,不能动弹。喻窘困。 2.指窘困之境。