滯淫
trệ dâm
Hán Việt: trệ dâm · Pinyin: zhì yín
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长期旷废; 长久停留; 谓久雨不停。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长期旷废。 2.长久停留。 3.谓久雨不停。
Eng
- Cihui 滯淫 hìyín v. remain at a standstill
Hán Việt: trệ dâm · Pinyin: zhì yín