滯淹
trệ yêm
Hán Việt: trệ yêm · Pinyin: zhì yān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓人沉抑于下而不得升进。亦指滞淹之人; 闭塞,不通畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓人沉抑于下而不得升进。亦指滞淹之人。 2.闭塞,不通畅。
Eng
- Cihui 滯淹 hìyān v. remain at a standstill