滯遊

zhì yóu trệ du

Hán Việt: trệ du · Pinyin: zhì yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久游未归。亦指久游未归的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久游未归。亦指久游未归的人。