滯瑕 zhì xiá · trệ hà Hán Việt: trệ hà · Pinyin: zhì xiá Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 瑕 (hà)Pinyinzhì xiáHán Việttrệ hàCấu tạo滯 + 瑕 · trệ + hà nghĩa thành phần: trệ + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积滞的尘秽。Tân Hoa Tự Điển 1.积滞的尘秽。