滯用

zhì yòng trệ dụng

Hán Việt: trệ dụng · Pinyin: zhì yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止运用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止运用。