滞痜 zhì tū Pinyin: zhì tū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓阻碍不通。 Cấu tạo: 滯 (trệ) + 痜Pinyinzhì tūCấu tạo滯 + 痜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓阻碍不通。 Từ liên quan Gần nghĩa滞后 · 滞塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滞留 · 滞纳 · 滞育