滯痜

zhì tū

Pinyin: zhì tū

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阻碍不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻碍不通。