滯積

zhì jī trệ tích

Hán Việt: trệ tích · Pinyin: zhì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trệ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积压。亦指积压的财物; 指郁积的思想感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积压。亦指积压的财物。 2.指郁积的思想感情。

Eng

  • Cihui 滯積 zhìjī v. pile up