滯累 zhì lèi · trệ luy Hán Việt: trệ luy · Pinyin: zhì lèi Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 累 (luy)Pinyinzhì lèiHán Việttrệ luyCấu tạo滯 + 累 · trệ + luy nghĩa thành phần: trệ + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵累;束缚。Tân Hoa Tự Điển 1.牵累;束缚。EngCihui 滯累 hìlěi n. burden of the temporal world