滞纳

zhì nàtrệ nạp

Hán Việt: trệ nạp · Pinyin: zhì nà

Tổng quan

quá hạn (thanh toán)

新华 · Tân Hoa Đại lục

超过规定期限缴纳(税款、保险费等); 利用水库、湖泊、洼地等蓄积容纳(洪水)。

Cấu tạo: 滯 (trệ) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị trễ hạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超过规定期限缴纳(税款、保险费等); 利用水库、湖泊、洼地等蓄积容纳(洪水)。

Eng

  • Cihui overdue (payment); in arrears

Từ liên quan

Gần nghĩa

滞纳金 · 滞后 · 滞塞 · 滞水 · 滞洪 · 滞涨 · 滞留 · 滞育