滯背 trệ bối Hán Việt: trệ bối Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 背 (bối)Hán Việttrệ bốiCấu tạo滯 + 背 · trệ + bối nghĩa thành phần: trệ + bối Nghĩa EngCihui 滯背 zhìbèi a.t. unfashionable and unsalable