滯訟 zhì sòng · trệ tụng Hán Việt: trệ tụng · Pinyin: zhì sòng Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 訟 (tụng)Pinyinzhì sòngHán Việttrệ tụngCấu tạo滯 + 訟 · trệ + tụng nghĩa thành phần: trệ + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积压的讼案。Tân Hoa Tự Điển 1.积压的讼案。EngCihui 滯訟 zhìsòng n. prolonged lawsuit