滯說 zhì shuō · trệ thuyết Hán Việt: trệ thuyết · Pinyin: zhì shuō Tổng quan Cấu tạo: 滯 (trệ) + 說 (thuyết)Pinyinzhì shuōHán Việttrệ thuyếtCấu tạo滯 + 說 · trệ + thuyết nghĩa thành phần: trệ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 难通的说法。Tân Hoa Tự Điển 1.难通的说法。